Czech Chance Liga00:30 ngày 17/03/2025

SK Slavia Praha
3 - 0

FK Jablonec
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia PrahaChỉ sốFK Jablonec
6Chỉ số 22
70Chỉ số 2428
4Chỉ số 212
0Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 221
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2345
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-33635421101633262517
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Moses#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Zmrzly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Schranz#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Provod#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Provod#27

L.Provod#29
L.Provod#30

L.Provod#48

L.Provod#6

L.Provod#14

L.Provod#35

L.Provod#9

L.Provod#46

L.Provod#2

L.Provod#20
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-2-1122418762521772644
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Martinec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Polidar#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Alégué#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Holly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jawo#19

L.Jawo#5

L.Jawo#95

L.Jawo#10

L.Jawo#14

L.Jawo#24

L.Jawo#99
L.Jawo#39

L.Jawo#37

L.Jawo#20

L.Jawo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Jablonec1 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 3
SK Slavia Praha
FK Jablonec1 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
SK Slavia Praha4 - 0
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905
SK Slavia Praha0 - 0
FC SILON Táborsko
FC Viktoria Plzeň1 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá Boleslav
SK Slavia Praha2 - 2
Malmo FF
PAOK Saloniki2 - 0
SK Slavia Praha
Philadelphia Union0 - 1
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FC Hradec Králové1 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec5 - 0
MFK Karviná
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec4 - 2
1.FC Slovácko
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec3 - 1
Polissya Zhytomyr
FK Jablonec2 - 1
Kecskemeti TE
FK Jablonec1 - 1
Sanfrecce HiroshimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha
#13#23#30#40#56#60#70
FK Jablonec
#10#20#30#41#52#60#70
SK Sigma Olomouc
FK Teplice
FK Dukla Praha