Czech Chance Liga23:30 ngày 30/03/2025

AC Sparta Praha
2 - 4

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Sparta PrahaChỉ sốFC Viktoria Plzeň
10Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
58Chỉ số 2452
2Chỉ số 23
106Chỉ số 2393
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-2-1141272528261830202210
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vitik#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Panák#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Wiesner#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P. Vydra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sadílek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Zelený#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Haraslín#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kuchta#14

J.Kuchta#19

J.Kuchta#16

J.Kuchta#44

J.Kuchta#2

J.Kuchta#32

J.Kuchta#9

J.Kuchta#7

J.Kuchta#29

J.Kuchta#8

J.Kuchta#33
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-1-216340219962322311711
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Marković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A. Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Vydra#15

M.Vydra#51

M.Vydra#32

M.Vydra#13

M.Vydra#12

M.Vydra#20

M.Vydra#14

M.Vydra#24

M.Vydra#2

M.Vydra#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Viktoria Plzeň1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 2
AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň4 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha0 - 1
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha2 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň3 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 2
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná2 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FC Hradec Králové
1.FC Slovácko0 - 2
AC Sparta Praha
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
AC Sparta Praha
Dynamo Ceske Budejovice4 - 3
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Baník Ostrava
Lazio1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Lazio
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Zlín
FC Viktoria Plzeň1 - 3
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň3 - 0
Ferencvarosi TC
FK Teplice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Sparta Praha
#12#21#30#43#52#60#70
FC Viktoria Plzeň
#14#22#30#42#53#60#70
FK Jablonec
Bohemians Praha 1905