Czech Chance Liga23:30 ngày 27/04/2025

FC Viktoria Plzeň
2 - 0

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốAC Sparta Praha
0Chỉ số 40
119Chỉ số 23101
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 228
6Chỉ số 210
54Chỉ số 2437
2Chỉ số 34
0Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-316540249962322118031
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Paluska#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Havel#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A. Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Adu#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Šulc#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Šulc#15

P.Šulc#2

P.Šulc#30

P.Šulc#17

P.Šulc#21

P.Šulc#10

P.Šulc#3

P.Šulc#12

P.Šulc#32

P.Šulc#51
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-3116193314412030261022
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Cobbaut#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Birmančević#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Vitik#41 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Zelený#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P. Vydra#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Haraslín#8

L.Haraslín#6

L.Haraslín#44

L.Haraslín#2

L.Haraslín#18

L.Haraslín#32

L.Haraslín#9

L.Haraslín#17

L.Haraslín#27

L.Haraslín#7

L.Haraslín#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha1 - 0
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 2
AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň4 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha0 - 1
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha2 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň4 - 2
FK Dukla Praha
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Viktoria Plzeň
Bohemians Praha 19051 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
1.FC Slovácko
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Baník Ostrava
Lazio1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 2
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FC Baník Ostrava1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#12#21#30#42#50#60#70
AC Sparta Praha
#10#20#30#44#52#60#70
FK Jablonec
MFK Karviná
FC Hradec Králové
Dynamo Ceske Budejovice