Czech Chance Liga21:00 ngày 03/05/2025

SK Slavia Praha
4 - 3

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia PrahaChỉ sốFC Viktoria Plzeň
14Chỉ số 215
0Chỉ số 81
5Chỉ số 27
12Chỉ số 226
2Chỉ số 31
47Chỉ số 2443
73Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-2-13535421161033132026
Đội hình xuất phát

J.Markovic#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Moses#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Zmrzly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Chytil#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.F.Botos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Schranz#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Schranz#12

I.Schranz#19

I.Schranz#1

I.Schranz#14

I.Schranz#6

I.Schranz#29

I.Schranz#30

I.Schranz#27

I.Schranz#18

I.Schranz#2

I.Schranz#25
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-2-130540249923622318011
Đội hình xuất phát

V.Baier#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Paluska#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Havel#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A. Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Adu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vydra#17

M.Vydra#2

M.Vydra#21

M.Vydra#10

M.Vydra#12

M.Vydra#32

M.Vydra#51
M.Vydra#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Viktoria Plzeň1 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 2
FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha2 - 1
FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha2 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc0 - 5
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
1.FC Slovácko
MFK Karviná0 - 4
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905
SK Slavia Praha0 - 0
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň4 - 2
FK Dukla Praha
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Viktoria Plzeň
Bohemians Praha 19051 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
1.FC Slovácko
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Baník Ostrava
Lazio1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha
#14#21#30#42#55#60#70
FC Viktoria Plzeň
#13#22#30#41#57#60#70
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav
FK Teplice
Dynamo Ceske Budejovice