Chance Národní Liga22:00 ngày 25/05/2025

SK Slavia Praha B
1 - 0

FC SILON Táborsko
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia Praha BChỉ sốFC SILON Táborsko
4Chỉ số 33
82Chỉ số 2368
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 222
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2433
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha B
52914493117101822
Đội hình xuất phát
T.Boledovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bozhev#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Belzik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Jelinek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.kolisek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pech#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Perisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pikolon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pudil#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toula#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Toula#2

D.Toula#31

D.Toula#16
D.Toula#8

D.Toula#21
D.Toula#25
D.Toula#12

D.Toula#6
FC SILON Táborsko
1111381922275101530
Đội hình xuất phát

D.Kerl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
afolabi soliu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Barac#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Heppner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Katerinak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nikl#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Plachy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.varacka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Volesky#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Volesky#26

P.Volesky#9

P.Volesky#25
P.Volesky#18

P.Volesky#28

P.Volesky#29

P.Volesky#23

P.Volesky#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC SILON Táborsko3 - 1
SK Slavia Praha B
FC SILON Táborsko4 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 0
FC SILON Táborsko
SK Slavia Praha B1 - 3
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 1
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
SK Slovan Varnsdorf3 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Baník Ostrava B0 - 3
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
Slezský FC Opava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
SK Slavia Praha B
FK Viktoria Žižkov4 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
1.SK Prostějov0 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
Sigma Olomouc B2 - 2
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 0
1.SK Prostějov
Sigma Olomouc B0 - 3
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 3
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Artis Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
Vyskov0 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 2
Chrudim
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 0
Sparta Praha B
Slezský FC Opava2 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
FK Viktoria ŽižkovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha B
#11#20#30#44#59#60#70
FC SILON Táborsko
#10#20#30#43#52#60#70