Chance Národní Liga22:00 ngày 03/05/2025

SK Artis Brno
1 - 1

FC SILON Táborsko
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Artis BrnoChỉ sốFC SILON Táborsko
4Chỉ số 214
87Chỉ số 2372
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
5Chỉ số 225
71Chỉ số 2453
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Artis Brno
438291020262415512
Đội hình xuất phát

T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sokol#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Silny#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dziuba#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rolinek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sedlak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pernica#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mionic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jerabek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Potocny#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Potocny#32

R.Potocny#14

R.Potocny#23

R.Potocny#11

R.Potocny#18

R.Potocny#7

R.Potocny#3

R.Potocny#13

R.Potocny#4

R.Potocny#19
R.Potocny#99
FC SILON Táborsko
27301552219238131118
Đội hình xuất phát

M.Nikl#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Volesky#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.varacka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Katerinak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Heppner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dordic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Barac#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
afolabi soliu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pastornicky#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Pastornicky#20

M.Pastornicky#9

M.Pastornicky#25

M.Pastornicky#1

M.Pastornicky#28

M.Pastornicky#29

M.Pastornicky#10

M.Pastornicky#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC SILON Táborsko1 - 1
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko1 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
FC SILON Táborsko
SK Artis Brno3 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
Chrudim1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 4
FC Zbrojovka Brno
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava1 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
Vyskov0 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 2
Chrudim
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 0
Sparta Praha B
Slezský FC Opava2 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC Zbrojovka Brno0 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Baník Ostrava B2 - 2
FC SILON Táborsko
SK Slavia Praha0 - 0
FC SILON TáborskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Artis Brno
#11#20#30#41#57#60#70
FC SILON Táborsko
#11#21#30#44#55#60#70
FC Zlín
1.SK Prostějov