Chance Národní Liga23:00 ngày 11/04/2025

1.SK Prostějov
0 - 0

SK Slavia Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.SK ProstějovChỉ sốSK Slavia Praha B
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 30
3Chỉ số 212
54Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
1.SK Prostějov
Sơ đồ 4-2-3-127193151810911171626
Đội hình xuất phát

P.Mikulec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sevcik#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Kaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lahodny#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Latal#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Matocha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Matousek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Matousek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Hrdlicka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jedlicka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Harustak#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Harustak#22

J.Harustak#33
J.Harustak#6

J.Harustak#25

J.Harustak#32

J.Harustak#70

J.Harustak#2

J.Harustak#13
SK Slavia Praha B
Sơ đồ 4-3-1-23116414121192210719
Đội hình xuất phát

F.Slavata#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Belzik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Behensky#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pech#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Jelinek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Toula#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Pikolon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

V.Perisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Fully#19 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Fully#2

E.Fully#15

E.Fully#21

E.Fully#18

E.Fully#3

E.Fully#24

E.Fully#29
E.Fully#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha B2 - 2
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov3 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
1.SK ProstějovĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
FC Vysočina Jihlava3 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC Zlín3 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov4 - 1
Pardubice B
1.SK Prostějov4 - 0
FC Vsetin
1.SK Prostějov3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Skalica0 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 1
TrencinĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
Sigma Olomouc B2 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis Brno
SK Slavia Praha B2 - 1
Slask Wroclaw II
SK Slavia Praha B4 - 0
LASK Youth
FC Vysočina Jihlava3 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 2
Fotbal Příbram
FC Liefering2 - 0
SK Slavia Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.SK Prostějov
#10#20#30#42#58#60#70
SK Slavia Praha B
#10#20#30#40#53#60#70
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno
Slezský FC Opava
SK Slovan Varnsdorf