Chance Národní Liga15:15 ngày 30/03/2025

Sigma Olomouc B
2 - 2

SK Slavia Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sigma Olomouc BChỉ sốSK Slavia Praha B
2Chỉ số 33
61Chỉ số 2365
6Chỉ số 27
1Chỉ số 80
3Chỉ số 222
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
47Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
Sigma Olomouc B
191282535283742212229
Đội hình xuất phát

A.Sylla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ola#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.urica#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vrastil#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Yunusa#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Leibl#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Langer#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kristal#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kreida#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david macharacek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S,Tadeáš#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S,Tadeáš#32
S,Tadeáš#17

S,Tadeáš#34
S,Tadeáš#20
S,Tadeáš#13
S,Tadeáš#3

S,Tadeáš#2
S,Tadeáš#14
S,Tadeáš#33
S,Tadeáš#77
SK Slavia Praha B
311219492461171622
Đội hình xuất phát

F.Slavata#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Behensky#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Fully#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Jelinek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kacor#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naskos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pech#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Perisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toula#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Toula#15

D.Toula#18

D.Toula#17

D.Toula#3

D.Toula#29
D.Toula#5
D.Toula#14

D.Toula#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha B4 - 0
Sigma Olomouc B
SK Slavia Praha B0 - 2
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B4 - 0
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
FC Vysočina Jihlava3 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 2
FC Zlín
FK Viktoria Žižkov2 - 1
Sigma Olomouc B
SK Artis Brno2 - 0
Sigma Olomouc B
Zlin B0 - 3
Sigma Olomouc B
MSK Zilina B1 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B4 - 1
Otrokovice
Trencin0 - 0
Sigma Olomouc B
FC Baník Ostrava B1 - 0
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 3
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis Brno
SK Slavia Praha B2 - 1
Slask Wroclaw II
SK Slavia Praha B4 - 0
LASK Youth
FC Vysočina Jihlava3 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 2
Fotbal Příbram
FC Liefering2 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Teplice2 - 1
SK Slavia Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sigma Olomouc B
#12#20#30#42#56#60#70
SK Slavia Praha B
#12#20#30#43#57#60#70
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim
Slezský FC Opava
SK Slovan Varnsdorf