Chance Národní Liga22:00 ngày 07/05/2025

FC Baník Ostrava B
0 - 3

SK Slavia Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník Ostrava BChỉ sốSK Slavia Praha B
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
58Chỉ số 2456
8Chỉ số 26
80Chỉ số 2398
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava B
183621442395222971
Đội hình xuất phát

M.Temel#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bewene#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fukala#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Komljenovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Micek#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Munksgaard#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nogha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Ogbu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pira#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Šubert#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Trefil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Trefil#10

J.Trefil#33

J.Trefil#9

J.Trefil#24
J.Trefil#34
J.Trefil#11

J.Trefil#3

J.Trefil#4

J.Trefil#13

J.Trefil#25
SK Slavia Praha B
35177112015839213
Đội hình xuất phát

J.Markovic#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vlček#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Perisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pech#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pech#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Michez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Konečný#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.kolisek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelinek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chaloupek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.F.Botos#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.F.Botos#12

I.F.Botos#22

I.F.Botos#31

I.F.Botos#21

I.F.Botos#18

I.F.Botos#10

I.F.Botos#6

I.F.Botos#24

I.F.Botos#4
I.F.Botos#5
I.F.Botos#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava2 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 4
FK Viktoria Žižkov
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 0
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 0
FC Baník Ostrava B
Wisla Krakow1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B1 - 0
Chrudim
Vyskov1 - 3
FC Baník Ostrava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
Slezský FC Opava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
SK Slavia Praha B
FK Viktoria Žižkov4 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
1.SK Prostějov0 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
Sigma Olomouc B2 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava B
#10#20#30#42#58#60#70
SK Slavia Praha B
#13#21#30#41#56#60#70
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno
SK Slovan Varnsdorf