Chance Národní Liga23:00 ngày 25/04/2025

FC Vysočina Jihlava
2 - 1

SK Slavia Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vysočina JihlavaChỉ sốSK Slavia Praha B
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 225
34Chỉ số 2460
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
4Chỉ số 27
61Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vysočina Jihlava
10122727192422772931
Đội hình xuất phát

J.Selnar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Benes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Čermák#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Chytrý#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Franěk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Haala#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Křehlík#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lacko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Miska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pesek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jagrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Jagrik#8
A.Jagrik#34
A.Jagrik#4

A.Jagrik#21

A.Jagrik#11
A.Jagrik#17
A.Jagrik#18

A.Jagrik#32

A.Jagrik#6
SK Slavia Praha B
311671120178941914
Đội hình xuất phát

F.Slavata#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Perisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pech#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pech#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Michez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Konečný#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelinek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Fully#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Belzik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Belzik#12

K.Belzik#22

K.Belzik#15

K.Belzik#21

K.Belzik#18

K.Belzik#10

K.Belzik#6

K.Belzik#3

K.Belzik#29
K.Belzik#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vysočina Jihlava3 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 0
FC Vysočina Jihlava
SK Slavia Praha B7 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava1 - 0
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vysočina Jihlava
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava1 - 1
FC Zlín
FK Viktoria Žižkov1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 0
1.SK Prostějov
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 1
Sigma Olomouc B
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Sparta Praha B
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Vyskov
FC Vysočina Jihlava3 - 2
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
FK Viktoria Žižkov4 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
1.SK Prostějov0 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
Sigma Olomouc B2 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis Brno
SK Slavia Praha B2 - 1
Slask Wroclaw II
SK Slavia Praha B4 - 0
LASK YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vysočina Jihlava
#12#21#30#41#54#60#70
SK Slavia Praha B
#11#20#30#40#57#60#70
FC Zbrojovka Brno
Slezský FC Opava
SK Slovan Varnsdorf
FC Baník Ostrava B