Chance Národní Liga15:15 ngày 11/05/2025

SK Slavia Praha B
1 - 1

FC Zbrojovka Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia Praha BChỉ sốFC Zbrojovka Brno
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 228
96Chỉ số 2380
66Chỉ số 2454
6Chỉ số 24
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha B
Sơ đồ 4-2-1-33582431091615720
Đội hình xuất phát

J.Markovic#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Konečný#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chaloupek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.kolisek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelinek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.F.Botos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Teah#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Perisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Michez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Michez#22
S.Michez#12
S.Michez#14
S.Michez#5

S.Michez#24

S.Michez#6

S.Michez#11

S.Michez#17

S.Michez#18

S.Michez#21

S.Michez#31
FC Zbrojovka Brno
Sơ đồ 4-4-23526256617181568161429
Đội hình xuất phát

A.Hrdina#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Novy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Brecka#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hofmann#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kutík#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Granecný#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
v.smid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Janetzky#68 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kronus#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Vachoušek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Žitný#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Žitný#99

P.Žitný#32

P.Žitný#77

P.Žitný#79

P.Žitný#11

P.Žitný#20
P.Žitný#39

P.Žitný#13
P.Žitný#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
FC Baník Ostrava B0 - 3
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
Slezský FC Opava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
SK Slavia Praha B
FK Viktoria Žižkov4 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
1.SK Prostějov0 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
Sigma Olomouc B2 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno4 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 0
Sigma Olomouc B
SK Artis Brno1 - 4
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 1
1.SK Prostějov
FC Zlín1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 2
Vyskov
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 2
FC SILON Táborsko
SK Slovan Varnsdorf0 - 3
FC Zbrojovka BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha B
#11#20#30#41#56#60#70
FC Zbrojovka Brno
#11#20#30#42#54#60#70