Chance Národní Liga20:00 ngày 17/05/2025

SK Slovan Varnsdorf
3 - 0

SK Slavia Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slovan VarnsdorfChỉ sốSK Slavia Praha B
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
6Chỉ số 212
1Chỉ số 23
54Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 225
32Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slovan Varnsdorf
722211833122065416
Đội hình xuất phát

Ladislav Dufek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kouril#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kubista#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Velich#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vanak#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Krystof karban#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zalesak#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vlk#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Leitl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Osaghae#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lexa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Lexa#3

M.Lexa#19
M.Lexa#23

M.Lexa#1

M.Lexa#10
SK Slavia Praha B
31121449248611716
Đội hình xuất phát

F.Slavata#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Behensky#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Belzik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Jelinek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kacor#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Konečný#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naskos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pech#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Perisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Pitak#5

E.Pitak#29

E.Pitak#3

E.Pitak#17

E.Pitak#18

E.Pitak#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha B2 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf1 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B3 - 2
SK Slovan Varnsdorf
SK Slavia Praha B2 - 0
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf1 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B3 - 2
SK Slovan Varnsdorf
SK Slavia Praha B3 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf0 - 1
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slovan Varnsdorf
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf2 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Zlín2 - 0
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf1 - 0
1.SK Prostějov
Sigma Olomouc B0 - 3
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
FC SILON Táborsko
Vyskov2 - 2
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
SK Artis Brno
Chrudim2 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Baník Ostrava B0 - 3
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
Slezský FC Opava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
SK Slavia Praha B
FK Viktoria Žižkov4 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
1.SK Prostějov0 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
Sigma Olomouc B2 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 0
VyskovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slovan Varnsdorf
#13#22#30#40#51#60#70
SK Slavia Praha B
#10#20#30#41#53#60#70