Chance Národní Liga22:00 ngày 16/04/2025

SK Slavia Praha B
1 - 1

FC Sellier & Bellot Vlašim
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia Praha BChỉ sốFC Sellier & Bellot Vlašim
62Chỉ số 2538
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
7Chỉ số 221
92Chỉ số 2370
76Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha B
201949817117103116
Đội hình xuất phát

D.Pech#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Fully#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Jelinek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Konečný#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Michez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pech#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Perisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pikolon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Slavata#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Pitak#12
E.Pitak#14

E.Pitak#24

E.Pitak#3
E.Pitak#29

E.Pitak#18

E.Pitak#21

E.Pitak#15

E.Pitak#2

E.Pitak#22
FC Sellier & Bellot Vlašim
1052412193172129206
Đội hình xuất phát

L.Musil#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Matousek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Lehky#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kurka#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kolarik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel isife#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Breda#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Biegon#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kotek#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Žitný#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Soukenik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Soukenik#7

D.Soukenik#28
D.Soukenik#25
D.Soukenik#22

D.Soukenik#30
D.Soukenik#23
D.Soukenik#14
D.Soukenik#8
D.Soukenik#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 4
SK Slavia Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim5 - 2
SK Slavia Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
FC Sellier & Bellot VlašimĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
1.SK Prostějov0 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
Sigma Olomouc B2 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis Brno
SK Slavia Praha B2 - 1
Slask Wroclaw II
SK Slavia Praha B4 - 0
LASK Youth
FC Vysočina Jihlava3 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 2
Fotbal PříbramĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sellier & Bellot Vlašim
Sigma Olomouc B0 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 0
Vyskov
FC Zlín2 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 1
1.SK Prostějov
SK Artis Brno1 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
Chrudim2 - 3
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC SILON Táborsko0 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 1
Chlumec nad CidlinouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha B
#11#20#30#42#58#60#70
FC Sellier & Bellot Vlašim
#11#20#30#40#51#60#70
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno
Slezský FC Opava
SK Slovan Varnsdorf
FC Baník Ostrava B