Chance Národní Liga20:00 ngày 17/05/2025

FC SILON Táborsko
1 - 0

1.SK Prostějov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SILON TáborskoChỉ số1.SK Prostějov
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2350
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 222
43Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC SILON Táborsko
1301510527221981311
Đội hình xuất phát

D.Kerl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Volesky#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.varacka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Plachy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Nikl#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Katerinak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Heppner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Barac#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
afolabi soliu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

afolabi soliu#29

afolabi soliu#28
afolabi soliu#18

afolabi soliu#25

afolabi soliu#9

afolabi soliu#20

afolabi soliu#26

afolabi soliu#16
1.SK Prostějov
33103232670182191316
Đội hình xuất phát

A.Urban#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matocha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Budínský#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Harustak#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Koudelka#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Latal#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lehovec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sevcik#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Sindelar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jedlicka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Jedlicka#22
T.Jedlicka#4
T.Jedlicka#6
T.Jedlicka#5

T.Jedlicka#27

T.Jedlicka#11

T.Jedlicka#15

T.Jedlicka#17

T.Jedlicka#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.SK Prostějov3 - 3
FC SILON Táborsko
1.SK Prostějov2 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 0
1.SK Prostějov
FC SILON Táborsko2 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov5 - 0
FC SILON Táborsko
1.SK Prostějov1 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 0
1.SK Prostějov
FC SILON Táborsko1 - 2
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 1
FC SILON Táborsko
1.SK Prostějov2 - 1
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
Sigma Olomouc B0 - 3
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 3
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Artis Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
Vyskov0 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 2
Chrudim
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 0
Sparta Praha B
Slezský FC Opava2 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC Zbrojovka Brno0 - 2
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 0
SK Artis Brno
Chrudim1 - 3
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 2
Sparta Praha B
SK Slovan Varnsdorf1 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 0
Slezský FC Opava
FC Zbrojovka Brno1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 0
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava3 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 1
1.SK ProstějovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC SILON Táborsko
#11#21#30#41#52#60#70
1.SK Prostějov
#10#20#30#41#53#60#70
FC Zlín