Chance Národní Liga15:15 ngày 06/04/2025

SK Slavia Praha B
0 - 1

FC Zlín
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia Praha BChỉ sốFC Zlín
4Chỉ số 36
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
4Chỉ số 26
87Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 224
42Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha B
31222161011249191412
Đội hình xuất phát

F.Slavata#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toula#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Svec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pikolon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pech#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kacor#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelinek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Fully#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Belzik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Behensky#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Behensky#5

P.Behensky#29

P.Behensky#3

P.Behensky#18

P.Behensky#21

P.Behensky#15
FC Zlín
17156312823811881210
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Koubek#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bartosak#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Machalík#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.natchkebia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Tkac#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.branecky#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

l.branecky#2

l.branecky#21

l.branecky#1

l.branecky#79

l.branecky#27
l.branecky#14

l.branecky#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
Sigma Olomouc B2 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis Brno
SK Slavia Praha B2 - 1
Slask Wroclaw II
SK Slavia Praha B4 - 0
LASK Youth
FC Vysočina Jihlava3 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 2
Fotbal Příbram
FC Liefering2 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viagem Ústí nad LabemĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC Zlín
Sigma Olomouc B1 - 2
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
1.SK Prostějov
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Zlín2 - 0
FK Andijon
FC Zlín3 - 0
FC Dietikon
FC Zlín0 - 1
Obolon Kyiv
MSK Zilina1 - 1
FC ZlínĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha B
#10#20#30#44#54#60#70
FC Zlín
#11#20#30#46#56#60#70
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno
Slezský FC Opava
SK Slovan Varnsdorf
FC Baník Ostrava B