Chance Národní Liga22:00 ngày 16/04/2025

SK Slovan Varnsdorf
1 - 2

FC SILON Táborsko
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slovan VarnsdorfChỉ sốFC SILON Táborsko
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 222
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2372
48Chỉ số 2471
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slovan Varnsdorf
1722122107182152033
Đội hình xuất phát
patrik dohalsky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kouril#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Krystof karban#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hora#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Firbacher#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ladislav Dufek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Velich#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kubista#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Leitl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zalesak#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vanak#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Vanak#6
M.Vanak#4

M.Vanak#1
M.Vanak#23

M.Vanak#19
M.Vanak#3
FC SILON Táborsko
18151426527221923811
Đội hình xuất phát

M.Pastornicky#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.varacka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Splichal#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polyák#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Nikl#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Katerinak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Heppner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dordic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
afolabi soliu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

afolabi soliu#29

afolabi soliu#16
afolabi soliu#7

afolabi soliu#20

afolabi soliu#9

afolabi soliu#25

afolabi soliu#1

afolabi soliu#28

afolabi soliu#13

afolabi soliu#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC SILON Táborsko2 - 0
SK Slovan Varnsdorf
FC SILON Táborsko4 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf0 - 2
FC SILON Táborsko
SK Slovan Varnsdorf5 - 3
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf2 - 0
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 0
SK Slovan Varnsdorf
FC SILON Táborsko2 - 2
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf0 - 0
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 2
SK Slovan VarnsdorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slovan Varnsdorf
Vyskov2 - 2
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
SK Artis Brno
Chrudim2 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
Sparta Praha B
SK Slovan Varnsdorf0 - 3
FC Zbrojovka Brno
Slezský FC Opava0 - 1
SK Slovan Varnsdorf
FK Viagem Ústí nad Labem1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf4 - 3
Slovan Velvary
SK Slovan Varnsdorf1 - 0
Banik Most-Sous
SK Slovan Varnsdorf4 - 1
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 0
Sparta Praha B
Slezský FC Opava2 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC Zbrojovka Brno0 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Baník Ostrava B2 - 2
FC SILON Táborsko
SK Slavia Praha0 - 0
FC SILON Táborsko
Bayern Munchen II2 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Pisek2 - 2
FC SILON TáborskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slovan Varnsdorf
#11#20#30#42#51#60#70
FC SILON Táborsko
#12#21#30#43#510#60#70
FC Zlín
1.SK Prostějov
SK Slavia Praha B
Sigma Olomouc B