Spanish Segunda Division00:30 ngày 16/02/2025

Racing Santander
2 - 3

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing SantanderChỉ sốCadiz CF
90Chỉ số 2372
48Chỉ số 2436
67Chỉ số 2533
5Chỉ số 23
0Chỉ số 81
3Chỉ số 219
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
8Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-113518244023211516229
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Castro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hernando#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Montero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mario García Alvear#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Meseguer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Vencedor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sangalli#15 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

R.G.Bayon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.R.Delgado#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Arana#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Arana#32

Arana#14
Arana#28

Arana#20

Arana#29

Arana#8

Arana#3

Arana#12

Arana#19

Arana#7

Arana#4

Arana#1
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-1-1120145377278192216
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sobrino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diakité#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ontiveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

C.Ramos#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ramos#18

C.Ramos#25

C.Ramos#15

C.Ramos#6

C.Ramos#2

C.Ramos#9

C.Ramos#3

C.Ramos#17
C.Ramos#32

C.Ramos#13

C.Ramos#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF0 - 1
Racing Santander
Cadiz CF1 - 0
Racing Santander
Racing Santander1 - 2
Cadiz CF
Racing Santander0 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Racing Santander
Cadiz CF1 - 1
Racing Santander
Racing Santander0 - 1
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Burgos CF2 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
Malaga
Cordoba1 - 2
Racing Santander
Racing Santander6 - 0
Racing de Ferrol
Albacete Balompié SAD2 - 2
Racing Santander
Racing Santander2 - 3
RC Celta
Racing Santander2 - 2
Eldense
Elche CF3 - 0
Racing Santander
Racing Santander0 - 1
SD Huesca
Granada CF3 - 0
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
Real Zaragoza0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 1
Mirandes
Eldense1 - 4
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Atletico Sanluqueno1 - 4
Cadiz CF
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Burgos CF
Cadiz CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Elche CF2 - 1
Cadiz CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Santander
#12#20#30#43#55#60#70
Cadiz CF
#13#21#30#45#53#60#70
Real Oviedo
Eibar
RC Deportivo
Castellon
Sporting Gijon
Tenerife