Spanish Segunda Division00:30 ngày 26/01/2025

SD Huesca
4 - 0

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốFC Cartagena
7Chỉ số 223
51Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
5Chỉ số 213
6Chỉ số 24
108Chỉ số 2393
1Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 4-2-3-113515142023227101119
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Blasco#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Vilarrasa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Valentín#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vallejo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Soko#35
P.Soko#32

P.Soko#1

P.Soko#4

P.Soko#3

P.Soko#18
P.Soko#28
P.Soko#29

P.Soko#9

P.Soko#33

P.Soko#26

P.Soko#2
FC Cartagena
Sơ đồ 4-2-3-1119222201117106237
Đội hình xuất phát

P.Campos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Aguirregabiria#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Olivas#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Izquierdo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ó.Clemente#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.J.R.Gaitán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Escriche#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mini#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Teguia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Gastón Joaquín Valles Velázquez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gastón Joaquín Valles Velázquez#28

Gastón Joaquín Valles Velázquez#33

Gastón Joaquín Valles Velázquez#40

Gastón Joaquín Valles Velázquez#12

Gastón Joaquín Valles Velázquez#21

Gastón Joaquín Valles Velázquez#34

Gastón Joaquín Valles Velázquez#35

Gastón Joaquín Valles Velázquez#14
Gastón Joaquín Valles Velázquez#27

Gastón Joaquín Valles Velázquez#3

Gastón Joaquín Valles Velázquez#37

Gastón Joaquín Valles Velázquez#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cartagena1 - 0
SD Huesca
FC Cartagena0 - 2
SD Huesca
SD Huesca3 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 3
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 3
SD Huesca
SD Huesca2 - 0
FC Cartagena
SD Huesca0 - 1
FC Cartagena
SD Huesca1 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Mirandes
SD Huesca0 - 1
Real Betis
Levante1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Tenerife
Racing Santander0 - 1
SD Huesca
SD Huesca2 - 1
Eibar
Gimnastic de Tarragona0 - 1
SD Huesca
Real Oviedo0 - 3
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real Oviedo
Racing de Ferrol0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 2
CD Leganes
FC Cartagena0 - 0
Albacete Balompié SAD
Granada CF4 - 1
FC Cartagena
Castellon4 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Sporting Gijon
Andorra CF0 - 1
FC Cartagena
Eibar1 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 2
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#14#21#30#40#56#60#70
FC Cartagena
#10#20#30#41#54#60#70
Elche CF
Cordoba
Burgos CF
RC Deportivo
Cadiz CF
Malaga
Real Zaragoza
Eldense