Spanish Segunda Division00:30 ngày 26/01/2025

RC Deportivo
1 - 2

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC DeportivoChỉ sốLevante
22Chỉ số 226
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
3Chỉ số 214
63Chỉ số 2537
77Chỉ số 2428
129Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Deportivo
Sơ đồ 4-4-225231543317201210921
Đội hình xuất phát

H.Leite#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Obrador#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mella#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jurado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Mfulu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Barbero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Soriano#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soriano#24

M.Soriano#1

M.Soriano#6

M.Soriano#22

M.Soriano#19
M.Soriano#32

M.Soriano#26

M.Soriano#8

M.Soriano#14
M.Soriano#7

M.Soriano#16

M.Soriano#5
Levante
Sơ đồ 4-3-313154162120232497
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lozano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Martínez#23 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

C.Álvarez#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Brugué#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Brugué#13

R.Brugué#38

R.Brugué#14

R.Brugué#27
R.Brugué#30

R.Brugué#19

R.Brugué#10

R.Brugué#11

R.Brugué#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante2 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 2
Levante
Levante2 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Levante
Levante1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 0
Levante
Levante0 - 0
RC Deportivo
Levante0 - 4
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 2
Levante
Levante3 - 1
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
Burgos CF0 - 1
RC Deportivo
Malaga1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 4
Mirandes
RC Deportivo5 - 1
Castellon
RC Deportivo1 - 1
Real Zaragoza
Ourense CF1 - 0
RC Deportivo
Cadiz CF2 - 4
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Sporting Gijon
Almeria2 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante3 - 1
Granada CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Tenerife0 - 3
Levante
Levante1 - 1
SD Huesca
Albacete Balompié SAD0 - 0
Levante
Levante2 - 2
Cordoba
Mirandes2 - 1
Levante
Levante3 - 1
Burgos CF
Levante4 - 2
Malaga
Racing de Ferrol0 - 0
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Deportivo
#11#20#30#42#59#60#70
Levante
#12#20#30#44#55#60#70
Elche CF
Real Oviedo
Racing Santander
Eldense
FC Cartagena