Spanish Segunda Division03:00 ngày 20/01/2025

Almeria
0 - 0

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốSD Huesca
15Chỉ số 222
55Chỉ số 2431
127Chỉ số 2364
68Chỉ số 2532
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-111821324861711127
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pubill#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Chumi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Langa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Melero#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Lopy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Pozo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vinícius#20
L.Vinícius#35

L.Vinícius#5

L.Vinícius#16

L.Vinícius#34

L.Vinícius#2

L.Vinícius#36

L.Vinícius#10

L.Vinícius#13

L.Vinícius#31

L.Vinícius#4
SD Huesca
Sơ đồ 3-5-21351514722182720919
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Blasco#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

G.Valentín#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Diego Gonzalez Cabanes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Hernández#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Vilarrasa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Soko#10

P.Soko#33

P.Soko#26

P.Soko#2
P.Soko#29
P.Soko#28

P.Soko#3

P.Soko#11

P.Soko#4

P.Soko#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca2 - 2
Almeria
SD Huesca1 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca3 - 2
Almeria
Almeria1 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 2
Almeria
Almeria0 - 3
SD Huesca
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 0
Almeria
SD Huesca2 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria2 - 3
CD Leganes
Cordoba0 - 3
Almeria
Almeria4 - 1
Sevilla FC
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Racing de Ferrol1 - 4
Almeria
Almeria1 - 0
Mirandes
Malaga1 - 1
Almeria
Cultural Leonesa1 - 2
Almeria
Almeria2 - 1
Granada CF
Almeria4 - 0
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Mirandes
SD Huesca0 - 1
Real Betis
Levante1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Tenerife
Racing Santander0 - 1
SD Huesca
SD Huesca2 - 1
Eibar
Gimnastic de Tarragona0 - 1
SD Huesca
Real Oviedo0 - 3
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Castellon
Eldense2 - 1
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#10#20#30#41#510#60#70
SD Huesca
#10#20#30#42#54#60#70
Elche CF
Albacete Balompié SAD
Burgos CF
RC Deportivo
Sporting Gijon
Real Zaragoza
FC Cartagena