Switzerland Challenge League01:30 ngày 05/02/2025

Schaffhausen
0 - 1

Stade Ouchy
Thống kê
Thống kê trận đấu
SchaffhausenChỉ sốStade Ouchy
42Chỉ số 2469
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2211
4Chỉ số 210
72Chỉ số 2376
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Schaffhausen
Sơ đồ 4-2-3-134216283162437102022
Đội hình xuất phát

G.DeNitti#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Wetz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Gelmi#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Nadjack#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hoxha#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Willimann#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Iwan Hegglin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
e.maluvunu#37 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Bunjaku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Seiler#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.D.Donno#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.D.Donno#45

G.D.Donno#12

G.D.Donno#8

G.D.Donno#11

G.D.Donno#5

G.D.Donno#18

G.D.Donno#15
G.D.Donno#47

G.D.Donno#4
Stade Ouchy
Sơ đồ 4-3-3130237177884737911
Đội hình xuất phát

D.D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sutter#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kadima#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Malula#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Heule#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Fargues#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Lucas Pos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

DiogoCarraco#73 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
romeo beney#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Toggenburger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Kayombo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kayombo#97

A.Kayombo#20

A.Kayombo#29

A.Kayombo#82

A.Kayombo#14

A.Kayombo#37

A.Kayombo#10

A.Kayombo#19

A.Kayombo#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 4
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 4
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 2
Schaffhausen
Stade Ouchy1 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Schaffhausen1 - 0
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 1
Schaffhausen
Stade Ouchy2 - 1
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
Schaffhausen2 - 3
Thun
Bellinzona3 - 0
Schaffhausen
FC Basel 18933 - 0
Schaffhausen
Luzern3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Nyonnais
Etoile Carouge1 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Young Boys
Vaduz2 - 2
Schaffhausen
SC Austria Lustenau2 - 1
Schaffhausen
FC Wil 19002 - 2
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 0
Etoile Carouge
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy4 - 0
Vevey Sports
Stade Ouchy3 - 2
Bulle
Stade Ouchy1 - 1
Thun
Aarau1 - 0
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 2
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy6 - 2
Stade Nyonnais
Stade Ouchy2 - 2
Vaduz
Etoile Carouge1 - 1
Stade OuchyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schaffhausen
#10#20#30#40#54#60#70
Stade Ouchy
#11#20#30#42#510#60#70