Switzerland Challenge League00:00 ngày 26/01/2025

Bellinzona
3 - 0

Schaffhausen
Thống kê
Thống kê trận đấu
BellinzonaChỉ sốSchaffhausen
11Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 213
54Chỉ số 2425
1Chỉ số 32
12Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
83Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Bellinzona
Sơ đồ 4-4-1-122668349126884701033
Đội hình xuất phát

S.Enzler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matondo#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Sutter#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sauter#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mihajlović#91 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Lusuena#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Sabbatini#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C. Souza#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T·Chacon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

R.Nivokazi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nivokazi#1

R.Nivokazi#19

R.Nivokazi#77

R.Nivokazi#14

R.Nivokazi#24

R.Nivokazi#27
R.Nivokazi#80

R.Nivokazi#20
Schaffhausen
Sơ đồ 4-1-4-1342128433243720221145
Đội hình xuất phát

G.DeNitti#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Wetz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Nadjack#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ben schlappi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Lenjani#33 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Iwan Hegglin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
e.maluvunu#37 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Seiler#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.D.Donno#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Chiappetta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Appiah#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Appiah#77
A.Appiah#47

A.Appiah#15

A.Appiah#3

A.Appiah#5

A.Appiah#10

A.Appiah#8

A.Appiah#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schaffhausen2 - 1
Bellinzona
Bellinzona2 - 1
Schaffhausen
Bellinzona1 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 1
Bellinzona
Bellinzona0 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 0
Bellinzona
Bellinzona1 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 1
Bellinzona
Bellinzona0 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 0
BellinzonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bellinzona
FC Wil 19000 - 2
Bellinzona
Bellinzona1 - 2
Vaduz
Bellinzona1 - 0
St. Gallen
Bellinzona1 - 1
Stade Nyonnais
Etoile Carouge2 - 2
Bellinzona
Bellinzona1 - 4
Aarau
Schaffhausen2 - 1
Bellinzona
Bellinzona0 - 2
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy1 - 1
Bellinzona
Bellinzona0 - 0
ThunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
FC Basel 18933 - 0
Schaffhausen
Luzern3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Nyonnais
Etoile Carouge1 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Young Boys
Vaduz2 - 2
Schaffhausen
SC Austria Lustenau2 - 1
Schaffhausen
FC Wil 19002 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 1
Bellinzona
Thun3 - 1
SchaffhausenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bellinzona
#13#21#30#41#512#60#70
Schaffhausen
#10#20#31#44#54#60#70