Netherlands Eredivisie18:15 ngày 16/02/2025

NEC Nijmegen
2 - 2
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NEC NijmegenChỉ sốAlmere City FC
34Chỉ số 2459
6Chỉ số 228
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
89Chỉ số 23120
1Chỉ số 33
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NEC Nijmegen
Sơ đồ 4-2-3-1222342471625321030
Đội hình xuất phát

R.Roefs#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sandler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Márquez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Verdonk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Proper#71 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Hoedemakers#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.v.Crooy#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Hansen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Linssen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Linssen#14

B.Linssen#31

B.Linssen#8

B.Linssen#19

B.Linssen#17

B.Linssen#5

B.Linssen#20

B.Linssen#9

B.Linssen#1

B.Linssen#11
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-1120415141951791118
Đội hình xuất phát

N.Bakker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Akujobi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Visus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Haye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.R.VanDeKamp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Hansen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Robinet#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Brym#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Brym#16

C.Brym#12

C.Brym#31

C.Brym#29

C.Brym#8

C.Brym#28

C.Brym#23

C.Brym#2

C.Brym#21

C.Brym#3

C.Brym#27

C.Brym#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen0 - 1
NEC Nijmegen2 - 3
NEC Nijmegen2 - 2
NEC Nijmegen5 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
Groningen2 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 3
PSV Eindhoven
NEC Nijmegen4 - 1
Fortuna Sittard
PEC Zwolle0 - 1
NEC Nijmegen
Borussia Monchengladbach2 - 2
NEC Nijmegen
Willem II4 - 1
NEC Nijmegen
Heracles Almelo0 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Sparta Rotterdam
Go Ahead Eagles5 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 2
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
FC Utrecht0 - 1
RKC Waalwijk
Heracles Almelo
Groningen0 - 0
SC Heerenveen
AFC Ajax3 - 0
FC Utrecht
NAC Breda1 - 0
Go Ahead Eagles3 - 0
FeyenoordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NEC Nijmegen
#12#21#30#41#54#60#70
Almere City FC
#12#21#30#43#57#60#70
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede