Netherlands Eredivisie23:45 ngày 12/04/2025

Sparta Rotterdam
3 - 1

SC Heerenveen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta RotterdamChỉ sốSC Heerenveen
4Chỉ số 21
1Chỉ số 81
42Chỉ số 2558
73Chỉ số 23109
40Chỉ số 2444
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Rotterdam
Sơ đồ 4-3-31234510687911
Đội hình xuất phát

N.Olij#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Bakari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Young#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Eerdhuijzen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.v.Aanholt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.NokkviHlynsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Zechiel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Eiting#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.V.Bergen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Lauritsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ideho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ideho#21

J.Ideho#15

J.Ideho#19

J.Ideho#20

J.Ideho#30

J.Ideho#12

J.Ideho#13

J.Ideho#22

J.Ideho#17

J.Ideho#14

J.Ideho#18

J.Ideho#16
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-144454171116830141018
Đội hình xuất phát

A.Noppert#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.S.Hopland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Köhlert#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Brouwers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Jahanbakhsh#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Smans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Sebaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Nicolaescu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Nicolaescu#13

I.Nicolaescu#15

I.Nicolaescu#23

I.Nicolaescu#21

I.Nicolaescu#20

I.Nicolaescu#6
I.Nicolaescu#50

I.Nicolaescu#2

I.Nicolaescu#28

I.Nicolaescu#24

I.Nicolaescu#7

I.Nicolaescu#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Heerenveen2 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 3
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam4 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 0
Sparta Rotterdam
SC Heerenveen1 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 4
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 1
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam2 - 0
NEC Nijmegen
Fortuna Sittard0 - 3
Sparta Rotterdam
ADO Den Haag0 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
NAC Breda1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam4 - 0
Willem II
Go Ahead Eagles1 - 0
Sparta Rotterdam
Feyenoord3 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 0
Groningen
AZ Alkmaar1 - 2
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
Willem II
FC Utrecht2 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
Heracles Almelo
PSV Eindhoven2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
PEC Zwolle1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 3
FC Twente Enschede
SC Heerenveen2 - 2
Fortuna Sittard
Groningen1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
AFC AjaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Rotterdam
#13#21#30#41#54#60#70
SC Heerenveen
#11#20#30#42#51#60#70
RKC Waalwijk