Netherlands Eredivisie20:30 ngày 16/02/2025

PEC Zwolle
1 - 1

SC Heerenveen
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEC ZwolleChỉ sốSC Heerenveen
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
46Chỉ số 2554
40Chỉ số 2463
102Chỉ số 23117
2Chỉ số 229
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-2-3-113284336101835119
Đội hình xuất phát

J.Schendelaar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Aertssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.vanderHaar#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElAzzouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.vandenBerg#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

O.Velanas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Monteiro#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Mbayo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vente#40

D.Vente#5

D.Vente#2

D.Vente#34

D.Vente#29

D.Vente#23

D.Vente#30
D.Vente#25

D.Vente#22
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-1134541711211630142624
Đội hình xuất phát

M.v.d.Hart#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.S.Hopland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Köhlert#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

VanEe#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Jahanbakhsh#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Smans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dimitris Rallis#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Luković#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Luković#27

M.Luković#22

M.Luković#28

M.Luković#44

M.Luković#7

M.Luković#10

M.Luković#3

M.Luković#15

M.Luković#23

M.Luković#6
M.Luković#50

M.Luković#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Heerenveen1 - 1
PEC Zwolle
SC Heerenveen5 - 2
PEC Zwolle
SC Heerenveen2 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 2
SC Heerenveen
PEC Zwolle0 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 0
PEC Zwolle
SC Heerenveen0 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 1
SC Heerenveen
PEC Zwolle0 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
AZ Alkmaar2 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
Fortuna Sittard1 - 4
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 1
PSV Eindhoven
PEC Zwolle0 - 1
NEC Nijmegen
RKC Waalwijk1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 1
Willem II
Groningen0 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
Sparta Rotterdam
AFC Ajax2 - 0
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 3
FC Twente Enschede
SC Heerenveen2 - 2
Fortuna Sittard
Groningen1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
AFC Ajax
Quick Boys2 - 2
SC Heerenveen
NAC Breda2 - 4
SC Heerenveen
SC Paderborn 071 - 1
SC Heerenveen
SV Wehen Wiesbaden1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen
ASWH0 - 1
SC HeerenveenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEC Zwolle
#11#21#30#40#53#60#70
SC Heerenveen
#11#20#30#41#53#60#70
Feyenoord
Go Ahead Eagles
Heracles Almelo