Netherlands Eredivisie18:15 ngày 02/03/2025

SC Heerenveen
3 - 1

AZ Alkmaar
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC HeerenveenChỉ sốAZ Alkmaar
99Chỉ số 23120
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
24Chỉ số 2447
3Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-3-3444541711211416302410
Đội hình xuất phát

A.Noppert#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.S.Hopland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Köhlert#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

VanEe#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Smans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Jahanbakhsh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Luković#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Sebaoui#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sebaoui#3

I.Sebaoui#26

I.Sebaoui#7

I.Sebaoui#18

I.Sebaoui#27

I.Sebaoui#22

I.Sebaoui#28

I.Sebaoui#2
I.Sebaoui#50

I.Sebaoui#6

I.Sebaoui#23

I.Sebaoui#15
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-111635186142128239
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maikuma#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Wolfe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Belić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Poku#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Buurmeester#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.lahdo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Parrott#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Parrott#57

T.Parrott#41

T.Parrott#12

T.Parrott#26

T.Parrott#11

T.Parrott#4

T.Parrott#30

T.Parrott#22

T.Parrott#27

T.Parrott#8

T.Parrott#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar9 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 0
SC Heerenveen
AZ Alkmaar1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 1
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
PEC Zwolle1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 3
FC Twente Enschede
SC Heerenveen2 - 2
Fortuna Sittard
Groningen1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
AFC Ajax
Quick Boys2 - 2
SC Heerenveen
NAC Breda2 - 4
SC Heerenveen
SC Paderborn 071 - 1
SC Heerenveen
SV Wehen Wiesbaden1 - 0
SC Heerenveen
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
Heracles Almelo2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
Fortuna Sittard
Galatasaray2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 1
Galatasaray
AZ Alkmaar2 - 0
PEC Zwolle
AZ Alkmaar3 - 1
Quick Boys
Willem II0 - 2
AZ Alkmaar
Ferencvarosi TC4 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 2
Sparta Rotterdam
AZ Alkmaar1 - 0
AS RomaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Heerenveen
#13#21#30#42#53#60#70
AZ Alkmaar
#11#20#30#43#56#60#70
PSV Eindhoven
Feyenoord
FC Utrecht
Go Ahead Eagles
NEC Nijmegen
RKC Waalwijk