Netherlands Eredivisie03:10 ngày 26/01/2025

Groningen
1 - 0

SC Heerenveen
Thống kê
Thống kê trận đấu
GroningenChỉ sốSC Heerenveen
141Chỉ số 23109
47Chỉ số 2432
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Groningen
Sơ đồ 4-4-217532108620925
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bacuna#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wouter Prins#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Seuntjens#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.DarriWillumsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Oosting#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Oosting#24

T.Oosting#4

T.Oosting#21

T.Oosting#16

T.Oosting#27

T.Oosting#43

T.Oosting#29

T.Oosting#14

T.Oosting#22

T.Oosting#18

T.Oosting#26
T.Oosting#46
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-1134541711211630142026
Đội hình xuất phát

M.v.d.Hart#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.S.Hopland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Köhlert#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

VanEe#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Jahanbakhsh#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Smans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Dimitris Rallis#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dimitris Rallis#28

Dimitris Rallis#23

Dimitris Rallis#6

Dimitris Rallis#22

Dimitris Rallis#24

Dimitris Rallis#27

Dimitris Rallis#7

Dimitris Rallis#10

Dimitris Rallis#3

Dimitris Rallis#39

Dimitris Rallis#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Heerenveen2 - 1
Groningen
Groningen0 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
Groningen
SC Heerenveen3 - 1
Groningen
Groningen1 - 1
SC Heerenveen
Groningen2 - 1
SC Heerenveen
Groningen0 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
Groningen
SC Heerenveen1 - 1
Groningen
SC Heerenveen1 - 1
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Go Ahead Eagles2 - 1
Groningen
Groningen0 - 0
SV Elversberg2 - 1
Groningen
AZ Alkmaar3 - 1
Groningen
FC Twente Enschede2 - 0
Groningen
Groningen0 - 0
PEC Zwolle
Groningen2 - 0
Willem II
PSV Eindhoven5 - 0
Groningen
Groningen1 - 0
Sparta Rotterdam
NEC Nijmegen6 - 0
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
AFC Ajax
Quick Boys2 - 2
SC Heerenveen
NAC Breda2 - 4
SC Heerenveen
SC Paderborn 071 - 1
SC Heerenveen
SV Wehen Wiesbaden1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen
ASWH0 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 0
PSV Eindhoven
Willem II1 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
RKC WaalwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Groningen
#11#20#30#40#55#60#70
SC Heerenveen
#10#20#30#40#53#60#70
Feyenoord
FC Utrecht
Fortuna Sittard
Heracles Almelo