Portuguese Primera Liga22:30 ngày 31/01/2026

Santa Clara
2 - 4

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa ClaraChỉ sốEstoril
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 220
36Chỉ số 2443
7Chỉ số 33
4Chỉ số 216
0Chỉ số 82
6Chỉ số 25
73Chỉ số 2377
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Clara
Sơ đồ 3-5-21219423235778421110
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Silva#94 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Cabral#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Klismahn#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Soares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Brenner#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Vieira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#64

G.Vieira#29

G.Vieira#65
G.Vieira#80

G.Vieira#4

G.Vieira#39

G.Vieira#49
G.Vieira#69

G.Vieira#12
Estoril
Sơ đồ 3-4-31442524221101299914
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Amaral#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Sánchez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pizzi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Carvalho#12 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Guitane#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Marques#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Begraoui#11

Y.Begraoui#8

Y.Begraoui#16

Y.Begraoui#5

Y.Begraoui#22

Y.Begraoui#4

Y.Begraoui#70

Y.Begraoui#7

Y.Begraoui#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril0 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 3
Estoril
Estoril1 - 4
Santa Clara
Estoril3 - 0
Santa Clara
Santa Clara3 - 1
Estoril
Santa Clara2 - 0
Estoril
Estoril2 - 2
Santa Clara
Estoril0 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
Estoril
Estoril0 - 2
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Famalicao
Nacional da Madeira3 - 3
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Porto
Santa Clara0 - 0
FC Arouca
Santa Clara2 - 2
Sporting CP
Sporting Braga1 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Casa Pia AC
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Santa Clara3 - 0
Comercio IndustriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril4 - 2
Vitoria Guimaraes
CF Estrela Amadora SAD0 - 5
Estoril
Benfica3 - 1
Estoril
Estoril4 - 1
Alverca
Estoril1 - 0
Sporting Braga
FC Famalicao4 - 0
Estoril
Estoril3 - 3
Moreirense
FC Porto1 - 0
Estoril
Estoril1 - 2
FC Famalicao
Estoril4 - 3
FC AroucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Clara
#12#20#30#47#56#60#70
Estoril
#14#22#30#43#55#60#70
Gil Vicente
CD Tondela
AVS Futebol SAD