Portuguese Primera Liga01:00 ngày 05/01/2026

Santa Clara
0 - 1

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa ClaraChỉ sốFC Porto
2Chỉ số 27
0Chỉ số 215
31Chỉ số 2456
2Chỉ số 34
43Chỉ số 2557
7Chỉ số 221
0Chỉ số 40
76Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Clara
Sơ đồ 5-4-11422313946486657010
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Silva#94 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Victor#64 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Tavares#65 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Vinicius#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Vieira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#12

G.Vieira#28

G.Vieira#7

G.Vieira#17

G.Vieira#11

G.Vieira#20

G.Vieira#82
G.Vieira#80

G.Vieira#21
FC Porto
Sơ đồ 4-3-399525474813107911
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Fernandes#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kiwior#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Rosario#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Veiga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Gomes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pepê#22

Pepê#27

Pepê#6

Pepê#47

Pepê#86

Pepê#20

Pepê#14

Pepê#21

Pepê#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto1 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
FC Porto
Santa Clara1 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 3
FC Porto
Santa Clara3 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara0 - 0
FC Arouca
Santa Clara2 - 2
Sporting CP
Sporting Braga1 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Casa Pia AC
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Santa Clara3 - 0
Comercio Industria
Santa Clara1 - 2
Sporting CP
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Sporting Braga5 - 0
Santa Clara
Santa Clara2 - 0
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
Alverca0 - 3
FC Porto
FC Porto4 - 1
FC Famalicao
FC Porto3 - 1
CF Estrela Amadora SAD
FC Porto2 - 1
Malmo FF
CD Tondela0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 3
Vitoria Guimaraes
FC Porto1 - 0
Estoril
FC Porto3 - 0
OGC Nice
FC Porto3 - 0
SintrenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Clara
#10#20#30#42#52#60#70
FC Porto
#11#20#30#44#57#60#70
Benfica
Moreirense
Nacional da Madeira