Portuguese Primera Liga22:30 ngày 11/01/2026

Nacional da Madeira
3 - 3

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nacional da MadeiraChỉ sốSanta Clara
92Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 34
5Chỉ số 2211
54Chỉ số 2454
2Chỉ số 28
1Chỉ số 80
5Chỉ số 216
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Nacional da Madeira
Sơ đồ 4-4-21234385996281189
Đội hình xuất phát

Kaique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aurélio#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Santos#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéVitor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gomes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ruan#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Dias#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Liziero#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

PauloBóia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Baeza#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ramírez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Ramírez#88

J.Ramírez#10

J.Ramírez#33

J.Ramírez#19

J.Ramírez#15

J.Ramírez#37

J.Ramírez#18

J.Ramírez#24

J.Ramírez#7
Santa Clara
Sơ đồ 3-1-4-2123139465423577647010
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Silva#94 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Tavares#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Soares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Klismahn#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Victor#64 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Vieira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#6

G.Vieira#11

G.Vieira#2

G.Vieira#7

G.Vieira#8

G.Vieira#12

G.Vieira#21

G.Vieira#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Nacional da Madeira
Santa Clara0 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 1
Santa Clara
Nacional da Madeira1 - 2
Santa Clara
Santa Clara5 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 3
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Nacional da Madeira
Santa Clara2 - 0
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes2 - 1
Nacional da Madeira
AVS Futebol SAD2 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 1
CD Tondela
Alverca1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
Benfica
Sporting Braga4 - 2
Nacional da Madeira
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 1
FC Famalicao
Estoril1 - 1
Nacional da Madeira
ADC Rebordelo1 - 3
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Porto
Santa Clara0 - 0
FC Arouca
Santa Clara2 - 2
Sporting CP
Sporting Braga1 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Casa Pia AC
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Santa Clara3 - 0
Comercio Industria
Santa Clara1 - 2
Sporting CP
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Sporting Braga5 - 0
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nacional da Madeira
#13#22#30#44#52#60#70
Santa Clara
#13#22#30#44#58#60#70
Moreirense