Portuguese Primera Liga22:30 ngày 30/11/2025

Rio Ave
1 - 1

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốSanta Clara
30Chỉ số 2445
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 224
1Chỉ số 81
1Chỉ số 25
87Chỉ số 2373
2Chỉ số 33
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 3-4-31234617510311980
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Petrasso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Panzo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Abbey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Vrousai#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Ntoi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Aguilera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Athanasiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Luiz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Clayton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Pohlmann#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Pohlmann#44

O.Pohlmann#63

O.Pohlmann#54

O.Pohlmann#28

O.Pohlmann#22

O.Pohlmann#32

O.Pohlmann#18

O.Pohlmann#20

O.Pohlmann#19
Santa Clara
Sơ đồ 3-4-31231321426356482911
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Soares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Victor#64 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Ferreira#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Silva#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Brenner#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Brenner#20

Brenner#17

Brenner#94

Brenner#65

Brenner#12

Brenner#32

Brenner#28

Brenner#2

Brenner#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 0
Santa Clara
Rio Ave0 - 2
Santa Clara
Rio Ave2 - 2
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Santa Clara
Rio Ave2 - 2
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Alverca1 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 4
Estoril
CF Estrela Amadora SAD1 - 2
Rio Ave
Sintrense3 - 2
Rio Ave
Rio Ave3 - 0
CD Tondela
FC Famalicao0 - 0
Rio Ave
Benfica1 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
FC Porto
Moreirense3 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 2
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara3 - 0
Comercio Industria
Santa Clara1 - 2
Sporting CP
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Sporting Braga5 - 0
Santa Clara
Santa Clara2 - 0
AVS Futebol SAD
Sp. Espinho0 - 0
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
CD Tondela
Santa Clara2 - 1
Alverca
Benfica1 - 1
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#11#21#30#42#51#60#70
Santa Clara
#11#21#30#43#55#60#70
Nacional da Madeira
FC Arouca
Casa Pia AC