Portuguese Primera Liga03:30 ngày 28/12/2025

Estoril
4 - 1

Alverca
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstorilChỉ sốAlverca
3Chỉ số 224
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2385
60Chỉ số 2435
2Chỉ số 33
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Estoril
Sơ đồ 4-2-3-11224425246109914129
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Carvalho#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Amaral#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Orellana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Guitane#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Begraoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Carvalho#12 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Marques#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Marques#16

A.Marques#17

A.Marques#90

A.Marques#21

A.Marques#7

A.Marques#55

A.Marques#70

A.Marques#4

A.Marques#5
Alverca
Sơ đồ 3-4-3134333221855189111
Đội hình xuất phát

A.Gomes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Naves#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Menadjou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Touaizi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Abdulai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Amorim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Chissumba#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Lincoln#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Lima#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Nuozzi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Nuozzi#14

C.Nuozzi#1
C.Nuozzi#37
C.Nuozzi#77

C.Nuozzi#19

C.Nuozzi#5

C.Nuozzi#12

C.Nuozzi#6

C.Nuozzi#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril1 - 0
Sporting Braga
FC Famalicao4 - 0
Estoril
Estoril3 - 3
Moreirense
FC Porto1 - 0
Estoril
Estoril1 - 2
FC Famalicao
Estoril4 - 3
FC Arouca
Rio Ave0 - 4
Estoril
Estoril1 - 1
Nacional da Madeira
CF Os Belenenses1 - 2
Estoril
Casa Pia AC2 - 2
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alverca
Alverca0 - 3
FC Porto
FC Arouca1 - 0
Alverca
Alverca1 - 0
Nacional da Madeira
Casa Pia AC0 - 2
Alverca
Alverca1 - 1
Rio Ave
Sporting CP2 - 0
Alverca
Sporting CP5 - 1
Alverca
Alverca0 - 4
Gil Vicente
Uniao Leiria2 - 2
Alverca
AVS Futebol SAD1 - 3
AlvercaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estoril
#14#22#30#42#53#60#70
Alverca
#11#20#30#43#57#60#70
Benfica
Vitoria Guimaraes
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD
CD Tondela