Portuguese Primera Liga01:45 ngày 16/12/2025

Sporting Braga
1 - 0

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốSanta Clara
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2385
53Chỉ số 2417
1Chỉ số 33
1Chỉ số 222
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-3114426772785103921
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Lagerbielke#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Niakate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Martínez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Grillitsch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Zalazar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Navarro#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Horta#21 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Horta#18

R.Horta#17

R.Horta#15

R.Horta#50

R.Horta#2

R.Horta#29

R.Horta#6

R.Horta#36

R.Horta#20
Santa Clara
Sơ đồ 5-4-11422313216411863529
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Victor#64 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Brenner#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Silva#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Silva#2

W.Silva#20

W.Silva#10

W.Silva#65

W.Silva#32

W.Silva#28

W.Silva#12

W.Silva#17

W.Silva#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga5 - 0
Santa Clara
Sporting Braga1 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga5 - 3
Santa Clara
Santa Clara0 - 4
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 0
Santa Clara
Sporting Braga6 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 1
Sporting Braga
Santa Clara0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
OGC Nice0 - 1
Sporting Braga
FC Famalicao1 - 2
Sporting Braga
FC Arouca0 - 4
Sporting Braga
Rangers F.C.1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga4 - 2
Nacional da Madeira
Sporting Braga2 - 1
Moreirense
Sporting Braga3 - 4
Racing Genk
FC Porto2 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga5 - 0
Santa Clara
Sporting Braga4 - 0
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Casa Pia AC
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Santa Clara3 - 0
Comercio Industria
Santa Clara1 - 2
Sporting CP
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Sporting Braga5 - 0
Santa Clara
Santa Clara2 - 0
AVS Futebol SAD
Sp. Espinho0 - 0
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
CD TondelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#11#21#30#41#55#60#70
Santa Clara
#10#20#30#43#51#60#70
Benfica
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
Alverca