Portuguese Primera Liga22:30 ngày 07/12/2025

Estoril
3 - 3

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstorilChỉ sốMoreirense
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2397
28Chỉ số 2435
2Chỉ số 33
2Chỉ số 222
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Estoril
Sơ đồ 3-4-3154425245624141912
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tsoungui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Sánchez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Patrick#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Orellana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Lacximicant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Carvalho#12 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carvalho#55

J.Carvalho#9

J.Carvalho#11

J.Carvalho#4

J.Carvalho#21

J.Carvalho#90

J.Carvalho#70

J.Carvalho#16

J.Carvalho#22
Moreirense
Sơ đồ 4-3-31376663271581129578
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Batista#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Michel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sousa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Stjepanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Travassos#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Schettine#95 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Landerson#78 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Landerson#25

Landerson#7

Landerson#20

Landerson#9

Landerson#10

Landerson#17

Landerson#22

Landerson#21

Landerson#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moreirense2 - 2
Estoril
Estoril2 - 2
Moreirense
Moreirense2 - 1
Estoril
Estoril1 - 3
Moreirense
Estoril1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 0
Estoril
Moreirense1 - 2
Estoril
Estoril0 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 1
Estoril
Moreirense1 - 0
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
FC Porto1 - 0
Estoril
Estoril1 - 2
FC Famalicao
Estoril4 - 3
FC Arouca
Rio Ave0 - 4
Estoril
Estoril1 - 1
Nacional da Madeira
CF Os Belenenses1 - 2
Estoril
Casa Pia AC2 - 2
Estoril
Estoril0 - 1
Sporting CP
Gil Vicente2 - 0
Estoril
Estoril3 - 1
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Moreirense2 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 1
Moreirense
FC Arouca0 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
FC Porto
AD Fafe1 - 0
Moreirense
Nacional da Madeira3 - 2
Moreirense
Moreirense2 - 1
Casa Pia AC
Sporting CP3 - 0
Moreirense
Moreirense3 - 1
Rio Ave
Gil Vicente2 - 0
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estoril
#13#21#30#42#51#60#70
Moreirense
#13#21#30#43#55#60#70
Benfica
Vitoria Guimaraes
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
CD Tondela