Portuguese Primera Liga03:15 ngày 08/11/2025

Estoril
4 - 3

FC Arouca
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstorilChỉ sốFC Arouca
50Chỉ số 2423
12Chỉ số 226
47Chỉ số 2553
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2388
3Chỉ số 31
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Estoril
Sơ đồ 3-4-31544252210720121914
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tsoungui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Carvalho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Lominadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Costa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Carvalho#12 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Lacximicant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Begraoui#45

Y.Begraoui#99

Y.Begraoui#9

Y.Begraoui#90

Y.Begraoui#55

Y.Begraoui#70

Y.Begraoui#4

Y.Begraoui#16

Y.Begraoui#21
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-1582853162181114717
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Popovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Solà#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Simão#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Puche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Hyun-ju#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Barbero#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Barbero#89

I.Barbero#23

I.Barbero#78

I.Barbero#19

I.Barbero#22

I.Barbero#24

I.Barbero#10

I.Barbero#1

I.Barbero#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arouca1 - 1
Estoril
Estoril4 - 1
FC Arouca
Estoril1 - 2
FC Arouca
FC Arouca4 - 3
Estoril
Estoril2 - 0
FC Arouca
FC Arouca2 - 0
Estoril
Estoril1 - 2
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Estoril
FC Arouca1 - 0
Estoril
Estoril1 - 0
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Rio Ave0 - 4
Estoril
Estoril1 - 1
Nacional da Madeira
CF Os Belenenses1 - 2
Estoril
Casa Pia AC2 - 2
Estoril
Estoril0 - 1
Sporting CP
Gil Vicente2 - 0
Estoril
Estoril3 - 1
AVS Futebol SAD
Estoril0 - 1
Santa Clara
CD Tondela2 - 2
Estoril
Vitoria Guimaraes3 - 2
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Moreirense
Benfica5 - 0
FC Arouca
Portimonense SC1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
FC Famalicao
FC Arouca0 - 4
FC Porto
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Casa Pia AC
Vitoria Guimaraes1 - 1
FC Arouca
FC Arouca3 - 3
Rio Ave
Sporting CP6 - 0
FC AroucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estoril
#14#22#30#43#510#60#70
FC Arouca
#13#22#30#41#52#60#70
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD
Alverca