Portuguese Primera Liga03:15 ngày 20/01/2026

CF Estrela Amadora SAD
0 - 5

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Estrela Amadora SADChỉ sốEstoril
32Chỉ số 2464
87Chỉ số 23106
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
1Chỉ số 24
2Chỉ số 32
2Chỉ số 216
1Chỉ số 40
3Chỉ số 222
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 4-2-3-14017301483196399181098
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Encada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Patrick#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Schappo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Otávio#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Alexandre Mussolo Sola#63 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Marcus#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Meirele#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Stoica#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Kikas#98 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kikas#22

Kikas#80

Kikas#21

Kikas#8

Kikas#27

Kikas#9

Kikas#11

Kikas#79

Kikas#7
Estoril
Sơ đồ 4-4-2124425249961012149
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sánchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Amaral#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Guitane#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Orellana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Carvalho#12 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Marques#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Marques#16

A.Marques#5

A.Marques#22

A.Marques#4

A.Marques#70

A.Marques#7

A.Marques#21

A.Marques#11

A.Marques#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Estoril4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Estoril
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
Estoril
Estoril1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
Estoril
CF Estrela Amadora SAD5 - 1
Estoril
Estoril0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Estoril0 - 1
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
VfL Wolfsburg1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD3 - 3
Sporting Braga
FC Famalicao2 - 3
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Moreirense
FC Porto3 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD3 - 1
FC Arouca
Sporting CP4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Real Valladolid CF2 - 2
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Nacional da Madeira
Casa Pia AC3 - 5
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Benfica3 - 1
Estoril
Estoril4 - 1
Alverca
Estoril1 - 0
Sporting Braga
FC Famalicao4 - 0
Estoril
Estoril3 - 3
Moreirense
FC Porto1 - 0
Estoril
Estoril1 - 2
FC Famalicao
Estoril4 - 3
FC Arouca
Rio Ave0 - 4
Estoril
Estoril1 - 1
Nacional da MadeiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Estrela Amadora SAD
#10#20#31#42#51#60#70
Estoril
#15#21#30#42#54#60#70
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes
Santa Clara
CD Tondela
AVS Futebol SAD