Portuguese Primera Liga03:30 ngày 01/12/2025

FC Porto
1 - 0

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốEstoril
6Chỉ số 212
1Chỉ số 33
32Chỉ số 2449
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
92Chỉ số 23110
2Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 4-3-399205474813867917
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kiwior#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Rosario#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Gomes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Sainz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Sainz#26

B.Sainz#11

B.Sainz#6

B.Sainz#47

B.Sainz#52

B.Sainz#14

B.Sainz#21

B.Sainz#12

B.Sainz#10
Estoril
Sơ đồ 4-3-31244252461012991419
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sánchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Amaral#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Orellana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Carvalho#12 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Guitane#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Lacximicant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lacximicant#45

A.Lacximicant#9

A.Lacximicant#55

A.Lacximicant#4

A.Lacximicant#22

A.Lacximicant#16

A.Lacximicant#20

A.Lacximicant#21

A.Lacximicant#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Porto4 - 0
Estoril
Estoril1 - 0
FC Porto
Estoril0 - 4
FC Porto
Estoril3 - 1
FC Porto
FC Porto0 - 1
Estoril
FC Porto3 - 2
Estoril
Estoril1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
Estoril
Estoril2 - 3
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto3 - 0
OGC Nice
FC Porto3 - 0
Sintrense
FC Famalicao0 - 1
FC Porto
FC Utrecht1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 1
Sporting Braga
Moreirense1 - 2
FC Porto
Nottingham Forest2 - 0
FC Porto
Celoricense0 - 4
FC Porto
FC Porto0 - 0
Benfica
FC Porto2 - 1
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril1 - 2
FC Famalicao
Estoril4 - 3
FC Arouca
Rio Ave0 - 4
Estoril
Estoril1 - 1
Nacional da Madeira
CF Os Belenenses1 - 2
Estoril
Casa Pia AC2 - 2
Estoril
Estoril0 - 1
Sporting CP
Gil Vicente2 - 0
Estoril
Estoril3 - 1
AVS Futebol SAD
Estoril0 - 1
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#11#21#30#41#55#60#70
Estoril
#10#20#30#43#54#60#70
Vitoria Guimaraes
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
CD Tondela