Portuguese Primera Liga03:15 ngày 20/12/2025

Estoril
1 - 0

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstorilChỉ sốSporting Braga
81Chỉ số 23118
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
7Chỉ số 215
5Chỉ số 225
44Chỉ số 2478
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Estoril
Sơ đồ 4-1-4-11244252410146121999
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sánchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Amaral#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Begraoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Orellana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Carvalho#12 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

A.Lacximicant#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Guitane#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Guitane#16

R.Guitane#5

R.Guitane#21

R.Guitane#55

R.Guitane#9

R.Guitane#7

R.Guitane#17

R.Guitane#4

R.Guitane#22
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-2-1114626229877105018
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Lagerbielke#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Carvalho#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Gómez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Martínez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Zalazar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Henrique#50 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Victor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Victor#12

P.Victor#15

P.Victor#39

P.Victor#5

P.Victor#21

P.Victor#27

P.Victor#17

P.Victor#20

P.Victor#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 2
Estoril
Estoril0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 1
Estoril
Sporting Braga3 - 1
Estoril
Sporting Braga4 - 1
Estoril
Estoril0 - 2
Sporting Braga
Estoril0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
Estoril
Sporting Braga3 - 1
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
FC Famalicao4 - 0
Estoril
Estoril3 - 3
Moreirense
FC Porto1 - 0
Estoril
Estoril1 - 2
FC Famalicao
Estoril4 - 3
FC Arouca
Rio Ave0 - 4
Estoril
Estoril1 - 1
Nacional da Madeira
CF Os Belenenses1 - 2
Estoril
Casa Pia AC2 - 2
Estoril
Estoril0 - 1
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Santa Clara
OGC Nice0 - 1
Sporting Braga
FC Famalicao1 - 2
Sporting Braga
FC Arouca0 - 4
Sporting Braga
Rangers F.C.1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga4 - 2
Nacional da Madeira
Sporting Braga2 - 1
Moreirense
Sporting Braga3 - 4
Racing Genk
FC Porto2 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga5 - 0
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estoril
#11#21#30#45#59#60#70
Sporting Braga
#10#20#30#42#55#60#70
Benfica
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
CD Tondela
AVS Futebol SAD