Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 01/06/2025

Samtredia
1 - 1

FC Gonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
SamtrediaChỉ sốFC Gonio
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2438
4Chỉ số 22
8Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2360
Lineup
Đội hình trận đấu
Samtredia
Sơ đồ 4-3-31217340153768101114
Đội hình xuất phát
giorgi bediashvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Elbakidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
claudine#40 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
alexsandro faisca#10 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
vintem guilherme#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ruben gauto#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ruben gauto#24

ruben gauto#16
ruben gauto#2
ruben gauto#35

ruben gauto#20
ruben gauto#33
ruben gauto#21
ruben gauto#4

ruben gauto#1
FC Gonio
Sơ đồ 4-1-2-31223543246201097
Đội hình xuất phát
d.motskobili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tsetskhladze#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mosidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Varshanidze#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
abuselidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Kakhabrishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Kakhabrishvili#15
K.Kakhabrishvili#33
K.Kakhabrishvili#2
K.Kakhabrishvili#26
K.Kakhabrishvili#30

K.Kakhabrishvili#27
K.Kakhabrishvili#12
K.Kakhabrishvili#8
K.Kakhabrishvili#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Dinamo Tbilisi II2 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Samtredia
Samtredia0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B2 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Samtredia0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Gonio3 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
FC Gonio0 - 4
Iberia 1999 B
FC Gonio3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 0
FC Gonio
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Gonio0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC Gonio
FC Gonio2 - 2
Samtredia
Merani Martvili1 - 3
FC GonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Samtredia
#11#21#30#43#54#60#70
FC Gonio
#11#20#30#42#52#60#70