Netherlands Eredivisie20:30 ngày 09/02/2025

RKC Waalwijk
5 - 0

NAC Breda
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKC WaalwijkChỉ sốNAC Breda
36Chỉ số 2443
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
11Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
103Chỉ số 2386
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-3-1-21332453522652199
Đội hình xuất phát

J.Houwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F. Al Mazyani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Felida#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

TimvandeLoo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Oukili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ihattaren#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Margaret#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Zawada#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Zawada#14

O.Zawada#18

O.Zawada#23

O.Zawada#34

O.Zawada#8
O.Zawada#16

O.Zawada#24

O.Zawada#28

O.Zawada#29

O.Zawada#13

O.Zawada#11

O.Zawada#32
NAC Breda
Sơ đồ 3-1-4-2991223520173916772910
Đội hình xuất phát

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Greiml#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Kongolo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.VandenBergh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

F.Jensen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Kuijpers#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Janosek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Balard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Sauer#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.v.Hooijdonk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Ómarsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ómarsson#6

E.Ómarsson#19

E.Ómarsson#15

E.Ómarsson#2

E.Ómarsson#8

E.Ómarsson#31

E.Ómarsson#9

E.Ómarsson#14

E.Ómarsson#55

E.Ómarsson#44

E.Ómarsson#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NAC Breda4 - 1
RKC Waalwijk
NAC Breda2 - 3
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 2
NAC Breda
NAC Breda0 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 0
NAC Breda
NAC Breda2 - 1
RKC Waalwijk
NAC Breda2 - 3
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 4
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 0
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Sparta Rotterdam1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
PEC Zwolle
RKC Waalwijk4 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Fortuna Sittard3 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 3
Feyenoord
SC Heerenveen1 - 1
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Heracles Almelo
PSV Eindhoven3 - 2
NAC Breda
NAC Breda2 - 1
FC Twente Enschede
NAC Breda2 - 4
SC Heerenveen
NAC Breda3 - 2
Servette
Go Ahead Eagles2 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 2
AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam0 - 2
NAC Breda
NAC Breda1 - 0
Willem II2 - 2
NAC BredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKC Waalwijk
#15#23#30#40#57#60#70
NAC Breda
#10#20#30#41#55#60#70
NEC Nijmegen
Groningen