Netherlands Eredivisie03:00 ngày 30/03/2025

PEC Zwolle
2 - 0

RKC Waalwijk
Lineup
Đội hình trận đấu
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-3-31328423563011950
Đội hình xuất phát

J.Schendelaar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Aertssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Monteiro#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.ElAzzouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Thomas#30 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Mbayo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Y.Krastev#50 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Y.Krastev#29

F.Y.Krastev#33

F.Y.Krastev#10

F.Y.Krastev#22
F.Y.Krastev#25

F.Y.Krastev#18

F.Y.Krastev#23

F.Y.Krastev#7

F.Y.Krastev#5

F.Y.Krastev#40

F.Y.Krastev#34
RKC Waalwijk
Sơ đồ 3-4-1-21333242226552199
Đội hình xuất phát

J.Houwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F. Al Mazyani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.E.Yaakoubi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Lelieveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

TimvandeLoo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Oukili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Familia-Castillo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ihattaren#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Margaret#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Zawada#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Zawada#18

O.Zawada#23
O.Zawada#17

O.Zawada#8
O.Zawada#16

O.Zawada#24

O.Zawada#28

O.Zawada#29

O.Zawada#13
O.Zawada#35

O.Zawada#14

O.Zawada#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKC Waalwijk1 - 1
PEC Zwolle
RKC Waalwijk1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 7
PEC Zwolle
RKC Waalwijk0 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 0
RKC Waalwijk
PEC Zwolle1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
PEC Zwolle
RKC Waalwijk0 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle6 - 2
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 1
AFC Ajax
Heracles Almelo4 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
SC Heerenveen
AZ Alkmaar2 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
Fortuna Sittard1 - 4
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 1
PSV Eindhoven
PEC Zwolle0 - 1
NEC Nijmegen
RKC Waalwijk1 - 1
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 3
PSV Eindhoven
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna Sittard
FC Twente Enschede2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk5 - 0
NAC Breda
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Sparta Rotterdam1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
PEC ZwolleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEC Zwolle
#12#20#30#41#511#60#70
RKC Waalwijk
#10#20#31#42#53#60#70
Feyenoord
Go Ahead Eagles
Groningen