Netherlands Eredivisie02:00 ngày 16/03/2025

RKC Waalwijk
0 - 3

PSV Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKC WaalwijkChỉ sốPSV Eindhoven
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
76Chỉ số 2392
40Chỉ số 2467
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
RKC Waalwijk
Sơ đồ 3-4-1-21333242226552919
Đội hình xuất phát

J.Houwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F. Al Mazyani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.E.Yaakoubi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Lelieveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

TimvandeLoo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Oukili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Familia-Castillo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ihattaren#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

O.Zawada#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
Margaret#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Margaret#18

Margaret#29

Margaret#28

Margaret#24
Margaret#16

Margaret#8
Margaret#17

Margaret#23

Margaret#14
Margaret#35

Margaret#11

Margaret#13
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-3-31861832023265910
Đội hình xuất phát

W.Benítez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dest#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Boscagli#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Malacia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Babadi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Perišić#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.d.Jong#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

N.Lang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Lang#11

N.Lang#21

N.Lang#16

N.Lang#2

N.Lang#28

N.Lang#39

N.Lang#4

N.Lang#27

N.Lang#34

N.Lang#24

N.Lang#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSV Eindhoven5 - 1
RKC Waalwijk
PSV Eindhoven3 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 4
PSV Eindhoven
RKC Waalwijk0 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 0
RKC Waalwijk
PSV Eindhoven2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 4
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 4
PSV Eindhoven
RKC Waalwijk1 - 3
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna Sittard
FC Twente Enschede2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk5 - 0
NAC Breda
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Sparta Rotterdam1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
PEC Zwolle
RKC Waalwijk4 - 1
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
Arsenal2 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 1
SC Heerenveen
PSV Eindhoven1 - 7
Arsenal
Go Ahead Eagles3 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 2
Go Ahead Eagles
PSV Eindhoven2 - 1
Juventus
PSV Eindhoven2 - 2
FC Utrecht
Juventus2 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 1
Willem II
PSV Eindhoven2 - 0
FeyenoordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKC Waalwijk
#10#20#30#42#51#60#70
PSV Eindhoven
#13#22#30#40#55#60#70
AZ Alkmaar
NEC Nijmegen
Groningen
Heracles Almelo