Latvian Higher League23:00 ngày 04/07/2025

Rigas Futbola Skola
2 - 1

FK Liepaja
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rigas Futbola SkolaChỉ sốFK Liepaja
9Chỉ số 2213
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2358
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
3Chỉ số 32
43Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-2-3-1161823432522268301110
Đội hình xuất phát

J.Nerugals#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Prenga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lemajić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

lasha odisharia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Njie#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Savalnieks#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ikaunieks#71

J.Ikaunieks#9

J.Ikaunieks#41

J.Ikaunieks#77
J.Ikaunieks#28

J.Ikaunieks#27

J.Ikaunieks#21

J.Ikaunieks#4

J.Ikaunieks#13
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-21235672387028111944
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Vientiess#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Traoré#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.patijcuks#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Saveljevs#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Leidsman#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Leidsman#7

K.Leidsman#22
K.Leidsman#24

K.Leidsman#9

K.Leidsman#26

K.Leidsman#14

K.Leidsman#17

K.Leidsman#99

K.Leidsman#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Liepaja2 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
Rigas Futbola Skola2 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 1
Rigas Futbola Skola
FK Liepaja0 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
BFC Daugavpils1 - 7
Rigas Futbola Skola
Jelgava0 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Riga FC3 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 1
Super Nova
Rigas Futbola Skola6 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 5
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
FK Liepaja2 - 0
Grobina
Tukums-20001 - 3
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 0
Metta/LU Riga
Super Nova1 - 3
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava0 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 0
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 0
FK LiepajaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rigas Futbola Skola
#12#21#30#44#53#60#70
FK Liepaja
#11#20#30#42#52#60#70