Latvian Higher League23:00 ngày 30/06/2025

FK Liepaja
2 - 0

Grobina
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK LiepajaChỉ sốGrobina
47Chỉ số 2445
6Chỉ số 26
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
11Chỉ số 229
82Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-212352672314912811179
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.isajevs#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

oloko joseph ede#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

oloko joseph ede#6

oloko joseph ede#8

oloko joseph ede#92

oloko joseph ede#44

oloko joseph ede#18
oloko joseph ede#24

oloko joseph ede#70

oloko joseph ede#22

oloko joseph ede#99
Grobina
Sơ đồ 3-4-31243327113213710709
Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Dzerins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Morarenko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
javad arwin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

javad arwin#14

javad arwin#5

javad arwin#84

javad arwin#8

javad arwin#97

javad arwin#19

javad arwin#23
javad arwin#24
javad arwin#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grobina2 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja4 - 1
Grobina
Grobina1 - 3
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 1
Grobina
FK Liepaja3 - 0
Grobina
Grobina3 - 2
FK Liepaja
Grobina2 - 1
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
Tukums-20001 - 3
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 0
Metta/LU Riga
Super Nova1 - 3
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava0 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 0
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 0
FK Liepaja
Tukums-20002 - 2
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Jelgava0 - 1
Grobina
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
Grobina0 - 2
Riga FC
Rigas Futbola Skola6 - 0
Grobina
Grobina1 - 1
Super Nova
Grobina2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 1
Grobina
Grobina2 - 0
FK Liepaja
Grobina1 - 0
BFC DaugavpilsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Liepaja
#12#20#30#40#56#60#70
Grobina
#10#20#30#42#56#60#70