French Ligue 202:45 ngày 28/01/2025

FC Annecy
0 - 2

USL Dunkerque
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốUSL Dunkerque
1Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
6Chỉ số 229
3Chỉ số 31
37Chỉ số 2441
100Chỉ số 2393
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 4-2-3-114115182117528242610
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bane#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nsakala#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Larose#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Demoncy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Bermont#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Djoco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Djoco#35

K.Djoco#22

K.Djoco#16

K.Djoco#9
K.Djoco#33
K.Djoco#34

K.Djoco#20
USL Dunkerque
Sơ đồ 4-1-4-1162726232281020228018
Đội hình xuất phát

A.Ortolá#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Linguet#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sangante#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Sasso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Georgen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Raghouber#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Essimi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bardeli#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Skyttä#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Yassine#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G. Courtet#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G. Courtet#9

G. Courtet#19

G. Courtet#1

G. Courtet#21

G. Courtet#8

G. Courtet#15

G. Courtet#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
USL Dunkerque0 - 2
FC Annecy
USL Dunkerque0 - 2
FC Annecy
FC Annecy3 - 0
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Troyes0 - 1
FC Annecy
Stade Briochin1 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 4
Guingamp
Ajaccio1 - 2
FC Annecy
Chasselay M.D. Azergues1 - 2
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Metz
FC Annecy2 - 0
Clermont
Jura Sud Foot0 - 0
FC Annecy
Paris FC0 - 0
FC Annecy
Noidans-Les-Vesoul1 - 6
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của USL Dunkerque
Haguenau1 - 3
USL Dunkerque
USL Dunkerque0 - 1
Lorient
Pau FC1 - 1
USL Dunkerque
Guingamp1 - 1
USL Dunkerque
AJ Auxerre0 - 1
USL Dunkerque
USL Dunkerque3 - 1
Caen
Metz2 - 0
USL Dunkerque
Aubervilliers0 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 0
Ajaccio
Stade Béthunois0 - 0
USL DunkerqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#10#20#30#43#56#60#70
USL Dunkerque
#12#21#30#41#58#60#70
Stade Lavallois MFC
Bastia
Grenoble
Amiens
Rodez Aveyron
Red Star FC 93
Martigues