French Ligue 220:00 ngày 25/01/2025

Paris FC
4 - 1

Red Star FC 93
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC
Sơ đồ 4-2-3-11639515282147111012
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tourraine#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kolodziejczak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Marchetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gory#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Krasso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Kebbal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Dicko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Dicko#8

N.Dicko#25

N.Dicko#20

N.Dicko#2

N.Dicko#1

N.Dicko#6

N.Dicko#29
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-1-2402022813269798102129
Đội hình xuất phát

R.Risser#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Meyapya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Kouagba#28 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

F.Doucoure#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Dembi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Renel#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ifnaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Badji#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Benali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Benali#19
H.Benali#16
H.Benali#11

H.Benali#27

H.Benali#7

H.Benali#8

H.Benali#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 931 - 3
Paris FC
Paris FC2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 1
Red Star FC 93
Paris FC1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 4
Paris FC
Paris FC0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
Red Star FC 93
Paris FC2 - 3
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Metz3 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
Amiens
Paris FC1 - 2
Martigues
Lorient2 - 0
Paris FC
Ajaccio0 - 2
Paris FC
Paris FC0 - 0
FC Annecy
Paris FC1 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Pau FC0 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 3
Rodez Aveyron
Amiens0 - 0
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 1
Grenoble
Red Star FC 930 - 0
Bastia
Bobigny A.C.2 - 2
Red Star FC 93
Pau FC4 - 1
Red Star FC 93
Haubourdin1 - 7
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 3
Troyes
Martigues0 - 1
Red Star FC 93Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#14#21#30#41#54#60#70
Red Star FC 93
#11#20#30#40#56#60#70
USL Dunkerque
Guingamp
Clermont
Caen