French Ligue 202:00 ngày 08/03/2025

Red Star FC 93
2 - 0

Amiens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốAmiens
13Chỉ số 225
5Chỉ số 211
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
5Chỉ số 25
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
92Chỉ số 2393
31Chỉ số 2461
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-3402024281397199810297
Đội hình xuất phát

R.Risser#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Kouagba#28 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

F.Doucoure#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Renel#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.M'Bock#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ifnaoui#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Benali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Durand#21
D.Durand#1

D.Durand#11

D.Durand#26

D.Durand#5

D.Durand#9
D.Durand#12
Amiens
Sơ đồ 4-2-3-1114346198377
Đội hình xuất phát

R.Gurtner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Corchia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Boudlal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Lobry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Monconduit#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Leautey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amiens3 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 5
Amiens
Red Star FC 930 - 1
Amiens
Amiens0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 3
Amiens
Amiens3 - 1
Red Star FC 93
Amiens2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 1
Guingamp
Bastia1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Martigues
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Lorient
Paris FC4 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 1
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Amiens1 - 2
Metz
Rodez Aveyron1 - 1
Amiens
Amiens1 - 4
Grenoble
Lorient3 - 1
Amiens
Amiens1 - 0
FC Annecy
Martigues3 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
Bastia
Paris FC1 - 0
Amiens
Amiens0 - 3
Troyes
Thaon2 - 1
AmiensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#12#21#30#42#55#60#70
Amiens
#10#20#30#42#55#60#70
USL Dunkerque
Ajaccio
Clermont
Caen