French Ligue 202:00 ngày 15/02/2025

Red Star FC 93
1 - 0

Martigues
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốMartigues
46Chỉ số 2430
90Chỉ số 23106
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
2Chỉ số 32
10Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-34020242813279798211029
Đội hình xuất phát

R.Risser#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Kouagba#28 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

F.Doucoure#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Danger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Renel#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Badji#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ifnaoui#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Benali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Benali#11

H.Benali#7

H.Benali#5

H.Benali#9

H.Benali#19

H.Benali#50

H.Benali#26
Martigues
Sơ đồ 4-1-4-12039351826292362714
Đội hình xuất phát

Y.Etile#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Solvet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amraoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Belloumou#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
O.Mendy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Siby#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Kembolo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ipiele#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.S.M.Oko#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.S.M.Oko#12

B.S.M.Oko#17

B.S.M.Oko#41

B.S.M.Oko#21

B.S.M.Oko#40

B.S.M.Oko#9

B.S.M.Oko#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Martigues0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 0
Martigues
Martigues0 - 1
Red Star FC 93
Martigues0 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Martigues
Red Star FC 932 - 1
Martigues
Martigues0 - 1
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Lorient
Paris FC4 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 1
Grenoble
Red Star FC 930 - 0
Bastia
Bobigny A.C.2 - 2
Red Star FC 93
Pau FC4 - 1
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Martigues
Martigues1 - 2
Troyes
USL Dunkerque0 - 1
Martigues
Martigues3 - 0
Amiens
Grenoble1 - 0
Martigues
Martigues0 - 1
Clermont
Paris FC1 - 2
Martigues
Bourgoin Jallieu4 - 1
Martigues
Troyes4 - 0
Martigues
Martigues0 - 1
Guingamp
Valence FC0 - 2
MartiguesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#11#20#30#42#53#60#70
Martigues
#10#20#30#42#54#60#70
Metz
FC Annecy
Ajaccio
Caen