Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 13/04/2025

Real Union
3 - 0

CD Lugo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real UnionChỉ sốCD Lugo
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
5Chỉ số 216
1Chỉ số 80
9Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
56Chỉ số 2459
95Chỉ số 2397
7Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Union
Sơ đồ 4-3-31326432181011207
Đội hình xuất phát

J.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.S.Fernandez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Quintana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Olaortua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marquez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

v.bartolome#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Bilbao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.R.Pérez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Obieta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Benito#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

a.aranzabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.aranzabe#17

a.aranzabe#5

a.aranzabe#19

a.aranzabe#22

a.aranzabe#25
CD Lugo
Sơ đồ 4-4-2132234318824101519
Đội hình xuất phát

Cacharrón#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.lizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.gonzalez#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
yayo gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Martínez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.cabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jerry afriyie#19 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

jerry afriyie#14

jerry afriyie#22

jerry afriyie#20
jerry afriyie#29
jerry afriyie#11
jerry afriyie#33
jerry afriyie#17

jerry afriyie#1

jerry afriyie#7

jerry afriyie#21

jerry afriyie#5

jerry afriyie#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Lugo3 - 1
Real Union
Real Union0 - 0
CD Lugo
CD Lugo2 - 0
Real Union
CD Lugo0 - 3
Real Union
Real Union1 - 1
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Union
Ponferradina3 - 1
Real Union
Real Union0 - 0
Andorra CF
Cultural Leonesa1 - 1
Real Union
Ourense CF1 - 0
Real Union
Real Union1 - 0
CD Arenteiro
SD Amorebieta1 - 0
Real Union
Real Union0 - 1
Real Sociedad B
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Real Union3 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF0 - 2
Real UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
CD Lugo0 - 1
Gimnástica Segoviana CF
CD Lugo0 - 2
Ourense CF
Ponferradina0 - 1
CD Lugo
Celta Vigo B1 - 2
CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 2
SD Tarazona
Athletic Bilbao B2 - 2
CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Sestao River Club
Andorra CF2 - 0
CD LugoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Union
#13#20#30#40#59#60#70
CD Lugo
#10#20#30#43#55#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Gimnastic de Tarragona
Zamora CF
CA Osasuna Promesas
FC Barcelona Atlètic