Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 23/03/2025

Cultural Leonesa
1 - 1

Real Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cultural LeonesaChỉ sốReal Union
14Chỉ số 27
17Chỉ số 223
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
92Chỉ số 2449
1Chỉ số 33
128Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Cultural Leonesa
Sơ đồ 4-4-211253172261410919
Đội hình xuất phát

M.Banuz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ortega#12 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Q.Fornos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Satrústegui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pastoriza#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Presa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
bicho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

l.rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M. Justo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.E.Tapia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.E.Tapia#20
A.E.Tapia#13

A.E.Tapia#21

A.E.Tapia#8

A.E.Tapia#7

A.E.Tapia#2

A.E.Tapia#18

A.E.Tapia#16

A.E.Tapia#4
A.E.Tapia#15
A.E.Tapia#11
Real Union
Sơ đồ 4-4-21319263228107209
Đội hình xuất phát

J.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.eimil#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.S.Fernandez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Quintana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Carlos#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Garrido#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Bilbao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.R.Pérez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.aranzabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Benito#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Benito#24
A.Benito#0

A.Benito#17

A.Benito#11

A.Benito#5

A.Benito#16

A.Benito#26
A.Benito#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Union0 - 1
Cultural Leonesa
Real Union0 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 0
Real Union
Real Union1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 1
Real Union
Cultural Leonesa0 - 0
Real Union
Real Union1 - 1
Cultural Leonesa
Real Union2 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa0 - 3
Real Union
Cultural Leonesa0 - 2
Real UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cultural Leonesa
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 1
Zamora CF
CA Osasuna Promesas1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 0
Celta Vigo B
Real Sociedad B2 - 2
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 1
SD Amorebieta
Sestao River Club1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa4 - 3
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo1 - 4
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 1
FC Barcelona AtlèticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Union
Ourense CF1 - 0
Real Union
Real Union1 - 0
CD Arenteiro
SD Amorebieta1 - 0
Real Union
Real Union0 - 1
Real Sociedad B
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Real Union3 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF0 - 2
Real Union
Real Union5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Sestao River Club0 - 1
Real Union
Real Union1 - 2
Zamora CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cultural Leonesa
#11#20#30#41#514#60#70
Real Union
#11#21#30#43#57#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Ponferradina
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
SD Tarazona
Athletic Bilbao B